Learn To Speak Advanced - Tập nói nâng cao

23:27 Ngày 07 tháng 12 năm 2016

GIỚI THIỆU KHÓA HỌC

Khóa học : Learn to Speak Advanced (Tập nói nâng cao)

2.5.1 Nghe và nhắc lại theo thầy giáo (2 lần)

  • Lesson 1 – Falling: Con người khi mơ thấy giấc mơ bị sa ngã thường là đang có những áp lực trong công việc. Họ có thể cảm thấy không đạt được mục tiêu hoặc không hoàn thành trong thời hạn.
  • Lesson 2 – Can you “see” music: Nhiều người có chất giọng tuyệt vời nói rằng mỗi nốt nhạc là một màu sắc của cầu vồng.
  • Lesson 3 – Mary’s father: Thử thách với câu đố trong bài về tên người con thứ tư của bố Mary.
  • Lesson 4 – Fried Sandwich: Cách làm bánh sandwich dễ dàng.
  • Lesson 5 – BMW’s Logo: Biểu tượng của hãng xe nổi tiếng BMW chính là cánh quạt của máy bay.
  • Lesson 6 – The strange future!: Một giấc mơ kì lạ với người ngoài hành tinh chính là những con bò
  • Lesson 7 – Margaret’s bees: Margaret có sở thích kì lạ là nuôi ong. Sau khi cô ấy qua đời, hàng trăm con ong đã bay quanh mộ cô ấy. Phải chăng chúng đang bày tỏ sự kính trọng cuối cùng tới Margaret.
  • Lesson 8 – Museum Guide: Một số lưu ý của bảo tàng về việc dẫn tour
  • Lesson 9 – A-Z Sentence: Thử sức với một câu tiếng anh bao hàm tất cả các kí tự trong bảng alphabet. “The quick brown fox jumps over the lazy dog.”
  • Lesson 10 – Tomatoes, Fruit or Vegetable?: Cà chua – một loại quả hay một loại rau? Cà chua là một loại quả.
  • Lesson 11 – Man in the Mirror: Chuyến phiêu lưu của Michael và Ted tới căn nhà ma.
  • Lesson 12 – A Better Way: Một cách buộc dây giày tốt hơn trên Youtube.
  • Lesson 13 – Video Game Cheat: Thông báo trò chơi nông trại với những phần quà hấp dẫn.
  • Lesson 14 – Voicemail Message: Một tin nhắn tới John với thông điệp không được nói tới ngoại hình trước mặt phụ nữ, yêu cầu John gọi điện xin lỗi Patricia.
  • Lesson 15 – Fighting Forest Fires: Tác hại của cháy rừng và chống lại nó như thế nào.
  • Lesson 16 – Last Man on the Moon: Eugene Cernan, người đàn ông cuối cùng đặt chân lên mặt trăng với món quà quý giá gửi tới con gái.
  • Lesson 17 – Anti-Smoking Strategies: Những chiến lược chống hút thuốc lá ở Mĩ và Nhật Bản.
  • Lesson 18 – Dogs or Cats: Cách thể hiện tình yêu tới chủ nhân của chó và mèo.
  • Lesson 19 – What is it?: Thử sức với câu đố : “What is it”
  • Lesson 20 – Drones: Những điều bí ẩn về máy bay không người lái.
  • Lesson 21 – The Accident: Sự sống có thể thay đổi trong tích tắc. Hãy cẩn thận
  • Lesson 22 – Card Counting: Cách chơi bài Blackjack ở Lag Vegas
  • Lesson 23 – The Text Message: Tin nhắn nhầm và chúc bạn may mắn lần sau.

 

2.5.1 Nghe và nhắc lại theo thầy giáo (Tiếp)

  • Lesson 1 - UFO: Giấc mơ kì lạ với sinh vật ngoài hành tinh.
  • Lesson 2 – A Man breaks into a chimney: Người đàn ông say rượu mắc kẹt ở ống khói
  • Lesson 3 – A question about tenses in English: Lá thư gửi thầy giáo tiếng Anh.
  • Lesson 4 – Answer a question about tenses: Thư thầy giáo trả lời giải đáp thì hiện tại tiếp diễn trong tiếng Anh.
  • Lesson 5 – Fun at the beach: Làm sao để hết buồn chán
  • Lesson 6 – He makes a good sandwich: Gordon làm bánh sandwich.
  • Lesson 7 – Failure = Chance to improve: Thất bại là cơ hội để chúng ta tiến bộ
  • Lesson 8 – Delicious Bagel: Chiếc bánh sừng bò ngon tuyệt!
  • Lesson 9 – Frying an egg: Trứng chiên ngon tuyệt!
  • Lesson 10 – Copy Cat: Bản sao của mèo Cotton
  • Lesson 11 – Make some coffee: Pha cà phê như thế nào?
  • Lesson 12 -  A step towards success: Đừng bao giờ từ bỏ! Thất bại là mẹ thành công
  • Lesson 13 – I have a new neighbor: Người hàng xóm mới của tôi
  • Lesson 14 – I moved into this apartment: Căn hộ mới của tôi và người hàng xóm kì lạ.
  • Lesson 15 – Great Idea: Ý tưởng tuyệt vời với một con dê
  • Lesson 16 – Attending virtual University: Công việc của Carly
  • Lesson 17 – Everybody eats: Những cách mua sắm thức ăn xưa và nay.
  • Lesson 18 – He forgot again: Sự lơ đãng của Michael.
  • Lesson 19 – I’ve been very busy: Hãy tận hưởng những điều tốt đẹp trong cuộc sống.
  • Lesson 20 – Stuff your face, then diet: Chế độ ăn kiêng phòng bệnh tiểu đường.
  • Lesson 21 – A chance of rain, or not: Cách để không bao giờ bị mất ô
  • Lesson 22 – Four hours of Energy: Sự ngây thơ và nước uống tăng lực
  • Lesson 23 – Cat and Dogs discuss humans: Cuộc tán gẫu của chó và mèo.
  • Lesson 24 – Pray for Rain: Cầu mong một kì tích.
  • Lesson 25 – A letter about two-word verbs: Bức thư hỏi về cách sử dụng cụm động từ.
  • Lesson 26 – Reply about two-word verbs: Bức thư trả lời cách sử dụng cụm động từ.
  • Lesson 27 – He won the lottery: Câu chuyện Jimmy trúng sổ xố.
  • Lesson 28 – He shaved carefully: Cạo râu đúng cách.
  • Lesson 29 – She took a carrot out of refrigerator: Cô ấy lấy cà rốt ra khỏi tủ lạnh.
  • Lesson 30 – Joe went to the doctor: Câu chuyện Joe gặp bác sĩ.
  • Lesson 31 – She went to the adoption agency: Kim nhận con nuôi.
  • Lesson 32 – My mom has taught me well: Mẹ dạy tôi rất nhiều thứ trên đời.
  • Lesson 33 – I will teach you how to be better: Thầy sẽ dạy em làm thế nào để chơi hay hơn.
  • Lesson 34 – Her first visit to the ocean: Lần đầu tiên tới biển.
  • Lesson 35 – The baby was happy: Đứa trẻ vui vẻ.
  • Lesson 36 – A cat and a dog: Mèo vờn chó.
  • Lesson 37 – He enjoyed the apple: Câu chuyện nhà bác nông dân.
  • Lesson 38 – Boys will be boys: Hai anh em nhà Bobby.
  • Lesson 39 – She was tired of his lies: Câu chuyện buồn từ những lời nói dối.
  • Lesson 40 – He was in a hurry: Tôi đang rất vội.
  • Lesson 41 – The hail looked just like snow: Không thể làm người tuyết với mưa đá.
  • Lesson 42 – Yuck the beer was horrible: Uống bia thật là kinh khủng.
  • Lesson 43 – They went to the beach: Vui vẻ trên bãi biển.
  • Lesson 44 – He took a big bite of of his sandwich: Cậu bé ăn bánh sandwich.
  • Lesson 45 – Then she will be 100: Chúng ta sẽ cùng nhau già đi, đúng không ạ?
  • Lesson 46 – It was New Year’s Day: Năm mới tốt lành.
  • Lesson 47 – The early bird gets the worm: Con chim nào dậy sớm sẽ nhận được sâu thôi.
  • Lesson 48 – She spit out of water:  Đánh răng như thế nào là đúng?
  • Lesson 49 – She threw the book out: Câu chuyện thú vị trong thư viện.
  • Lesson 50 – How was your weekend?: Ngày cuối tuần tuyệt vời của tôi.
  • Lesson 51 – My weekend wasn’t exciting: Mình đang rất mong chờ đến cuối tuần sau.
  • Lesson 52 – Do you have a hobby?: Sở thích của bạn là gì vậy?

GĐ1 - SE Basic

468000 vnđ.
1000000 vnđ

Mua ngay

GĐ2 -SE Intermediate

468000 vnđ.
1000000 vnđ

Mua ngay

GĐ3 -SE Advanced

468000 vnđ.
1000000 vnđ

Mua ngay